TOEIC,TOEFL,IELTS – Equivalency Table

TOEIC TOEFL
Paper
TOEFL
CBT
TOEFL
IBT
IELTS
0 – 250 0 – 310 0 – 30 0 – 8 0 – 1
310 – 343 33 – 60 9 – 18 1 – 1.5
255 – 400 347 – 393 63 – 90 19 – 29 2 – 2.5
397 – 433 93 – 120 30 – 40 3 – 3.5
405 – 600 437 – 473 123 – 150 41 – 52 4
477 – 510 153 – 180 53 – 64 4.5 – 5
605 – 780 513 – 547 183 – 210 65 – 78 5.5 – 6
550 – 587 213 – 240 79 – 95 6.5 – 7
785 – 990 590 – 677 243 – 300 96 – 120 7.5 – 9
Top Score Top Score Top Score Top Score Top Score
990 677 300 120 9

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s